M. Camara

M. Camara

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Maccabi Tel Aviv 33 1683 0 0 6.67
Europa League Europa League 7 355 0 0 6.54
Giải VĐQG Israel Giải VĐQG Israel 26 1328 0 0 6.71
Young Boys Bern 29 2077 0 0 6.91
Young Boys Bern 39 3368 1 2 7.06
Young Boys Bern 35 2497 2 0 6.79
Young Boys Bern 39 3138 0 1 6.95
Young Boys Bern 19 1652 2 0 6.70

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế