M. Céliz
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 9
- Phút
- 766
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 295
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 54/110
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 646
- Điểm
- 6.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 201
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 44/78
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0