M. Busch
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1912
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 684
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 36
- Chặn bóng
- 11
- Cắt bóng
- 32
- Thắng tranh bóng
- 68/140
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 13
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0