M. Burdisso
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1844
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 657
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 25
- Thắng tranh bóng
- 84/127
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 35
- Phút
- 3155
- Điểm
- 6.99
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1140
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 42
- Chặn bóng
- 24
- Cắt bóng
- 46
- Thắng tranh bóng
- 197/310
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1530
- Điểm
- 7.17
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 552
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 13
- Cắt bóng
- 24
- Thắng tranh bóng
- 95/151
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0