M. Brink
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 7
- Phút
- 606
- Điểm
- 6.94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 437
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 18/38
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 2
- Phút
- 250
- Điểm
- 6.73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 241
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 92%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 7/16
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0