M. Bravo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 9
- Phút
- 789
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 120
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 67%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 33/92
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 5
- Phút
- 447
- Điểm
- 6.53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 91
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 13/61
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 8
- Phút
- 1047
- Điểm
- 6.61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 30
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 226
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 56/122
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0