M. Boxall

M. Boxall

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
New Zealand Minnesota United FC 29 2238 1 0 6.42
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 206 0 0 6.27
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 20 1587 0 0 6.40
Vòng loại World Cup - Châu Đại Dương Vòng loại World Cup - Châu Đại Dương 3 270 1 0 —
Giao hữu Giao hữu 2 85 0 0 6.70
Cúp Kirin Cúp Kirin 1 90 0 0 6.78
Minnesota United FC New Zealand 42 3523 1 1 7.01
Minnesota United FC New Zealand U23 New Zealand 43 3752 1 0 6.76
Minnesota United FC New Zealand 45 3888 2 0 6.81
Minnesota United FC New Zealand 38 3295 0 0 6.76
Minnesota United FC New Zealand 29 2402 0 1 6.82
Minnesota United FC 25 2250 0 0 6.93
Minnesota United FC New Zealand 36 3191 2 0 6.97
Minnesota United FC New Zealand 42 3810 2 0 6.81
Minnesota United FC New Zealand 18 1620 0 0 6.78
Supersport United New Zealand 40 3719 2 0 —
New Zealand Supersport United 10 914 1 0 —
Wellington Phoenix II Wellington Phoenix New Zealand 23 1323 2 0 7.00
Wellington Phoenix 16 1335 0 0 —
Wellington Phoenix New Zealand 7 584 0 0 —
New Zealand Vancouver Whitecaps 5 360 0 0 —
New Zealand U23 3 229 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2008 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế