M. Bizot

M. Bizot

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Aston Villa 15 1273 0 0 7.11
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 7 597 0 0 6.54
Europa League Europa League 4 360 0 0 8.48
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 90 0 0 7.20
Cúp FA Cúp FA 2 136 0 0 6.25
Cúp Liên đoàn Cúp Liên đoàn 1 90 0 0 7.30
Aston Villa Stade Brestois 29 51 4500 0 0 7.10
Stade Brestois 29 32 2878 0 0 7.16
Stade Brestois 29 37 3330 0 0 6.91
Stade Brestois 29 38 3420 0 1 6.81
AZ Alkmaar Hà Lan 43 3895 0 0 6.88
AZ Alkmaar 42 3725 0 0 6.90
AZ Alkmaar 41 3720 0 0 6.95
AZ Alkmaar 40 3600 0 1 6.97
Groningen 41 3690 0 0
Groningen 18 1608 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế