M. Amondarain
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1202
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 512
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 18
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 20
- Thắng tranh bóng
- 54/96
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 10
- Phút
- 950
- Điểm
- 7.25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 428
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 18
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 54/86
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2262
- Điểm
- 6.94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 935
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 30
- Chặn bóng
- 14
- Cắt bóng
- 33
- Thắng tranh bóng
- 97/165
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 630
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 269
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 33/50
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0