M. Allende
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2129
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1557
- Đường chuyền quyết định
- 29
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 18
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 57/131
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 6
- Phút
- 670
- Điểm
- 7.02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 485
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 28/55
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0