M. Albrighton

M. Albrighton

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Leicester City 11 524 1 1 6.93
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 6 233 1 0 6.87
Cúp Liên đoàn Cúp Liên đoàn 4 201 0 1 6.92
Cúp FA Cúp FA 1 90 0 0 7.30
Leicester City 30 1816 3 3 6.78
Leicester City 42 2473 2 7 6.83
Leicester City 28 1439 0 5 6.92
Leicester City 32 1937 3 3 6.93
Leicester City 44 3057 2 7 6.84
Leicester City 49 3631 4 8 6.72
Leicester City 42 3007 2 6 6.95
Leicester City 20 1107 2 0 —
Aston Villa 1 90 0 0 —
Aston Villa 11 523 0 0 —
Aston Villa 29 1742 3 0 —
Aston Villa 34 2140 6 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế