Luke Shaw

Luke Shaw

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Manchester United 43 3429 1 2 6.77
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 38 3231 1 1 6.71
Friendlies Clubs Friendlies Clubs 5 198 0 1 7.27
Manchester United 14 587 0 0 6.71
Manchester United 19 1407 0 1 6.93
England Manchester United 63 4221 3 7 7.07
Manchester United 28 2271 0 5 6.87
Manchester United 48 3726 1 6 7.10
Manchester United 36 2721 1 2 7.11
Manchester United England 46 4029 1 5 6.92
Manchester United 19 1331 0 0 7.06
Manchester United 19 1397 0 1 6.95
Manchester United 12 875 0 1 6.64
England Manchester United 21 1403 0 0
Southampton 38 3264 0 0
Southampton 28 2156 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế