Lukas Rupp

Lukas Rupp

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Norwich 22 1006 2 0 6.61
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 19 762 0 0 6.58
Cúp Liên đoàn Cúp Liên đoàn 2 167 1 0 6.85
Cúp FA Cúp FA 1 77 1 0 6.70
Norwich 1899 Hoffenheim 24 1321 0 0 6.49
1899 Hoffenheim 1 24 0 0 6.30
1899 Hoffenheim 25 1468 3 2 6.64
1899 Hoffenheim 16 886 2 1 6.71
VfB Stuttgart 32 2325 6 4 6.98
SC Paderborn 07 32 2051 4 0 —
Borussia Mönchengladbach 11 162 0 0 —
Borussia Mönchengladbach 25 1397 0 0 —
Borussia Mönchengladbach 4 108 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2021

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế