Luis Suárez

Luis Suárez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Inter Miami Uruguay 14 740 6 1 7.05
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 11 614 6 1 7.15
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 2 114 0 0 6.90
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 1 12 0 0 6.30
Inter Miami 47 3682 14 14 7.26
Uruguay Inter Miami 43 2891 26 12 7.41
Grêmio 71 6152 35 24 7.34
Uruguay Club Nacional 35 2631 16 1 6.98
Atlético Madrid 44 2273 13 2 6.82
Atlético Madrid 38 2981 21 3 7.14
Barcelona Uruguay 42 3091 25 11 7.27
Uruguay Barcelona 73 6186 37 13 7.28
Barcelona 52 4420 31 17 7.37
Barcelona 54 4460 38 16 7.36
Barcelona 56 4889 62 19 7.65
Uruguay Barcelona 48 3897 27 0
Liverpool 37 3248 31 0
Liverpool 44 3720 30 0
Liverpool 39 3256 17 0
Ajax Liverpool 36 3172 16 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế