Luis Milla
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 37
- Phút
- 3273
- Điểm
- 7.04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 10
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1383
- Đường chuyền quyết định
- 80
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 59
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 42
- Thắng tranh bóng
- 173/321
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 36
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/6
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2878
- Điểm
- 7.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1324
- Đường chuyền quyết định
- 70
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 60
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 25
- Thắng tranh bóng
- 159/297
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 208
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 84
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 9/15
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2123
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1160
- Đường chuyền quyết định
- 30
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 57
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 32
- Thắng tranh bóng
- 126/244
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 75
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 6/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 27
- Phút
- 1863
- Điểm
- 6.99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 893
- Đường chuyền quyết định
- 29
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 48
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 32
- Thắng tranh bóng
- 99/184
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 300
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2784
- Điểm
- 7.09
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1323
- Đường chuyền quyết định
- 42
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 59
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 25
- Thắng tranh bóng
- 181/306
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 53
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 51%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/5
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1258
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 502
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 24
- Thắng tranh bóng
- 76/144
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 6
- Phút
- 546
- Điểm
- 7.42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 287
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 42%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 24/38
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 85
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0