Luis Díaz

Luis Díaz

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Colombia 25 2042 9 5 7.17
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 358 1 1 6.83
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 17 1505 7 3 7.25
Giao hữu Giao hữu 4 179 1 1 7.18
Bayern Munich Colombia 55 4352 28 19 7.33
Liverpool Colombia 60 4156 20 5 7.19
Liverpool Colombia 58 4027 17 5 7.24
Liverpool Colombia 42 2740 8 2 6.97
Liverpool FC Porto Colombia 60 4368 26 9 7.24
FC Porto 46 2588 10 5 6.86
FC Porto Colombia Junior 84 5230 15 5 6.78
Junior Colombia 60 3978 16 7 7.03
Junior Barranquilla 44 2503 2 0 6.75
Barranquilla 21 1141 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế