Luis Chávez

Luis Chávez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Mexico 110d8aa3fa070c72 6 231 1 0 7.03
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 24 0 0 6.90
Giao hữu Giao hữu 3 119 1 0 7.17
Giao hữu Giao hữu 2 88 0 0 6.90
Mexico Dynamo 7 285 0 0 6.89
Mexico Dynamo 38 2428 3 4 6.97
Pachuca Mexico Dynamo 70 5119 11 4 7.14
Mexico Pachuca All-Star Liga MX 56 4623 4 5 7.28
Pachuca 35 2784 6 2 7.12
Pachuca 40 3061 3 2 7.02
Pachuca 26 1322 2 2 6.85
CLB Tijuana 30 1277 1 1 6.70
CLB Tijuana 28 1563 2 3 6.89
CLB Tijuana 15 596 1 0 6.64
CLB Tijuana 18 900 1 0 6.93
CLB Tijuana 13 432 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế