Lucas Digne

Lucas Digne

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
France 3 169 0 0 6.43
Friendlies Friendlies 3 169 0 0 6.43
Aston Villa 49 3028 0 9 6.79
Aston Villa France 64 4070 0 10 7.03
Aston Villa 49 3509 2 6 6.88
Aston Villa France 36 2006 2 0 6.68
Aston Villa Everton France 34 2726 1 8 6.95
Everton France 47 4044 0 10 7.11
Everton France 40 3474 1 8 7.18
Everton France Barcelona 43 3628 4 5 7.28
Barcelona France 26 1671 1 2 7.06
Barcelona France 31 1999 1 0 6.90
AS Roma France U21 France Paris Saint Germain 54 4486 4 5 6.76
France Paris Saint Germain 35 2604 0 0
Paris Saint Germain 20 1816 0 0
Lille France U19 50 4242 4 0
Lille Lille II 25 2043 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế