Luca Waldschmidt

Luca Waldschmidt

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
1. FC Köln 3 16 0 0 6.26
Bundesliga Bundesliga 3 16 0 0 6.26
1. FC Köln 26 770 5 4 6.75
1. FC Köln 24 1326 3 0 6.90
VfL Wolfsburg 20 635 5 0 6.60
VfL Wolfsburg Benfica 19 980 3 0 6.60
Benfica Đức 46 2193 12 3 6.94
SC Freiburg 24 1389 8 1 6.83
SC Freiburg 32 1870 9 1 6.95
Hamburger SV 22 812 1 0 6.65
Hamburger SV 16 435 2 1 6.61
Eintracht Frankfurt 14 299 1 1 6.53
Eintracht Frankfurt 3 105 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế