Lorenzo Insigne

Lorenzo Insigne

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Toronto FC 13 928 1 2 7.13
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 12 864 1 2 7.13
Giải Vô địch Canada Giải Vô địch Canada 1 64 0 0
Toronto FC 30 1860 7 5 7.39
Toronto FC 21 1614 5 4 7.12
Toronto FC 12 1016 6 2 7.60
Napoli 37 2660 13 10 7.28
Napoli Ý 66 5098 21 17 7.45
Napoli 46 3515 13 8 7.33
Napoli Ý 60 4414 16 7 7.35
Napoli 48 3867 14 13 7.63
Napoli Ý 55 3938 21 12 7.56
Napoli 42 2858 13 11 7.52
Ý Napoli 31 1598 2 0
Napoli 51 3287 9 0
Napoli 43 2128 5 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế