Loïc Perrin

Loïc Perrin

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Saint-Étienne 30 2466 0 0 6.76
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 21 1715 0 0 6.98
Europa League Europa League 4 360 0 0 6.72
Cúp Pháp Cúp Pháp 3 211 0 0 5.30
Cúp Liên đoàn Pháp Cúp Liên đoàn Pháp 2 180 0 0 6.65
Saint-Étienne 32 2792 2 1 6.99
Saint-Étienne 28 2466 0 1 7.16
Saint-Étienne 40 3446 4 1 7.48
Saint-Étienne 34 3004 3 1 7.23
Saint-Étienne 42 3744 1 0 —
Saint-Étienne 38 3371 7 0 —
Saint-Étienne 41 3696 2 0 —
Saint-Étienne 12 869 0 0 —
Saint-Étienne 28 2442 4 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2019

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế