Llorente

Llorente

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Udinese Napoli 18 766 1 0 6.47
Serie A Serie A 14 715 1 0 6.47
Serie A Serie A 3 49 0 0 6.47
Cúp Ý Cúp Ý 1 2 0 0
Napoli 24 666 4 1 6.81
Tottenham Hotspur 36 1289 8 5 6.94
Tottenham Hotspur 31 987 5 1 6.77
Swansea 35 2503 15 1 6.98
Sevilla Juventus 37 1653 7 4 6.87
Juventus 45 2690 9 0
Juventus 45 3098 18 0
Athletic Bilbao Tây Ban Nha 38 1417 5 0
Athletic Bilbao 53 3953 28 0
Athletic Bilbao 41 3437 19 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2020

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế