Linus Carlstrand
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 13
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 3
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 8
- Phút
- 687
- Điểm
- 7.25
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 26
- Sút trúng đích
- 14
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 148
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 29/66
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0