Leon Goretzka

Leon Goretzka

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Đức 5 149 0 0 6.46
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 30 0 0 6.90
Giao hữu Giao hữu 3 119 0 0 6.17
Bayern Munich 55 2524 6 4 6.93
Bayern Munich Đức 56 3022 6 3 7.13
Bayern Munich Đức 54 3665 6 9 7.28
Đức Bayern Munich 49 2915 6 6 6.97
Bayern Munich 27 1984 3 3 7.22
Bayern Munich Đức 50 3440 11 15 7.27
Bayern Munich Đức 41 2583 10 7 7.10
Đức Bayern Munich 56 3393 12 6 7.04
FC Schalke 04 Germany U21 Đức 39 3031 8 3 7.07
FC Schalke 04 Germany U23 Đức 43 3500 8 4 7.03
FC Schalke 04 Germany U21 36 2918 2 3 7.12
FC Schalke 04 Đức 12 458 0 0
FC Schalke 04 32 1569 5 0
Đức U17 VfL Bochum 46 3936 7 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế