Lekue

Lekue

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Athletic Bilbao 21 1229 0 0 6.49
Champions League Champions League 3 191 0 0 6.53
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 11 600 0 0 6.30
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 0 0 0
Cúp Emirates Cúp Emirates 1 0 0 0
Cúp Nhà vua Cúp Nhà vua 4 405 0 0 6.95
Siêu cúp Siêu cúp 1 33 0 0 6.60
Athletic Bilbao 53 1046 0 0 6.71
Athletic Bilbao 43 2522 0 2 6.72
Athletic Bilbao 34 1462 0 1 6.72
Athletic Bilbao 31 2256 0 2 6.78
Athletic Bilbao 22 935 0 1 6.57
Athletic Bilbao 18 935 0 2 6.64
Athletic Bilbao 4 209 0 0 6.67
Athletic Bilbao 46 3194 0 1 6.78
Athletic Bilbao 31 1978 3 1 6.64
Athletic Bilbao 33 2046 1 0 6.69

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế