Leandro Trossard

Leandro Trossard

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bỉ 7 584 3 2 7.48
Cúp thế giới Cúp thế giới 6 510 2 2 7.53
Giao hữu Giao hữu 1 74 1 0 7.20
Arsenal 51 2976 10 12 6.95
Arsenal Bỉ 90 5383 16 12 6.94
Arsenal Bỉ 56 2836 21 1 7.03
Bỉ Arsenal Brighton 49 2866 11 20 7.02
Brighton Bỉ 36 2892 8 3 7.09
Brighton Bỉ 52 3325 7 6 7.02
Brighton 31 2013 5 3 6.75
Genk 47 3769 22 1 7.70
Genk Belgium U21 19 1373 8 0
Genk 46 2338 6 1 6.94
OH Leuven 31 2130 9 0
Lommel United 36 2879 16 0
Bỉ U19 KVC Westerlo 23 1546 5 0
Lommel United Genk 13 895 7 0
Genk Belgium U17 3 56 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế