L. Sané

L. Sané

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Germany Germany 4 164 1 1 6.95
Friendlies Friendlies 4 164 1 1 6.95
Galatasaray Galatasaray Bayern München Bayern München 47 3290 7 8 7.06
Bayern München Bayern München Germany Germany 58 3068 16 8 7.08
Bayern München Bayern München Germany Germany 49 3572 12 13 7.39
Bayern München Bayern München Germany Germany 56 3287 14 10 6.95
Bayern München Bayern München Germany Germany 48 2999 15 14 7.19
Bayern München Bayern München Germany Germany 64 3784 18 12 7.09
Manchester City Manchester City Germany Germany 5 11 0 1 6.70
Manchester City Manchester City Germany Germany 63 2842 19 19 7.26
Manchester City Manchester City Germany U21 Germany U21 Germany Germany 61 4314 19 19 7.35
Manchester City Manchester City Germany Germany 38 2443 9 6 6.93
FC Schalke 04 FC Schalke 04 42 2859 9 7 6.82
FC Schalke 04 FC Schalke 04 Schalke 04 U19 Schalke 04 U19 26 549 9 0
Schalke 04 U19 Schalke 04 U19 FC Schalke 04 FC Schalke 04 33 1757 11 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế