L. Ranieri
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2479
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1411
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 34
- Chặn bóng
- 13
- Cắt bóng
- 24
- Thắng tranh bóng
- 114/191
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 9
- Phút
- 779
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 413
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 35/64
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 67
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 35
- Phút
- 3076
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1769
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 42%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 42
- Chặn bóng
- 32
- Cắt bóng
- 28
- Thắng tranh bóng
- 122/220
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 9
- Phút
- 862
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 459
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 40/67
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 87
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 1/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 75
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 93%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2067
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1329
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 43%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 11
- Cắt bóng
- 29
- Thắng tranh bóng
- 69/149
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 11
- Phút
- 1026
- Điểm
- 7.29
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 805
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 57%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 50/89
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 374
- Điểm
- 7.17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 222
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 46%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 21/37
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2115
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 252
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 231
- Điểm
- 6.33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 156
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 42%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 14/25
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0