L. Ranger
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1683
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 23
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 999
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 67
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 143/230
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 180
- Điểm
- 7.02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 90
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 19/30
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0