L. Ramírez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 30
- Phút
- 2733
- Điểm
- 6.72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 896
- Đường chuyền quyết định
- 30
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 44
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 182/364
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 7.35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 101
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 42%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 13/23
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0