L. Pons
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2026
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 44
- Sút trúng đích
- 20
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 312
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 70%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 83/155
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 14
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 42%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 38
- Đá chính
- 34
- Phút
- 2989
- Điểm
- 6.99
Tấn công
- Bàn thắng
- 18
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 95
- Sút trúng đích
- 48
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 509
- Đường chuyền quyết định
- 33
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 96/229
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 443
- Điểm
- 7.22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 90
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 24/43
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 180
- Điểm
- 7.25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 42
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 10/19
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 49
- Đá chính
- 40
- Phút
- 3512
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 17
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 80
- Sút trúng đích
- 35
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 622
- Đường chuyền quyết định
- 31
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 25
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 164/398
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 6
- Phút
- 505
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 108
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 36/76
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 2
- Phút
- 179
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 11
- Phút
- 882
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 71
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 53%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 50/135
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0