L. Paganini
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1121
- Điểm
- 6.64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 25
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 373
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 25
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 101/227
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1843
- Điểm
- 6.72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 449
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 46
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 37
- Thắng tranh bóng
- 165/349
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 83
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0