L. Millar

L. Millar

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Canada Hull City 10 363 1 1 6.96
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 163 0 0 6.57
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 2 50 1 0 7.20
Giao hữu Giao hữu 4 60 0 0 7.05
Cúp Liên đoàn Cúp Liên đoàn 1 90 0 1 7.30
Canada Hull City 40 2258 3 5 6.81
Canada Hull City 23 1174 1 3 6.78
FC Basel 1893 Canada Preston 48 3055 5 5 6.94
Canada FC Basel 1893 55 2899 1 2 6.74
FC Basel 1893 45 2751 10 2 6.80
Charlton Athletic Liverpool U23 Liverpool U21 41 3237 7 6 7.05
Canada Kilmarnock Liverpool U23 Liverpool 28 1573 1 0 6.42
Kilmarnock Canada Liverpool U19 Liverpool U23 21 876 5 0
Liverpool U19 Canada U-20 Liverpool U23 Liverpool U18 15 1005 5 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế