L. Martínez

L. Martínez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
River Plate Argentina 33 2809 3 3 7.10
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 3 185 1 2 6.27
Giải bóng đá chuyên nghiệp Argentina Giải bóng đá chuyên nghiệp Argentina 28 2568 2 1 7.18
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 1 56 0 0 7.30
Giao hữu Giao hữu 1 0 0 0 —
River Plate 34 3166 2 2 7.17
Fiorentina Argentina 19 1125 4 0 6.97
Fiorentina 41 3182 8 2 7.15
Argentina 8 514 0 0 6.56
Fiorentina 22 1598 1 0 6.88
Fiorentina River Plate 27 2051 1 1 6.90
River Plate Argentina 43 3757 1 1 6.96
River Plate 24 2106 2 0 7.15
River Plate 13 1170 2 0 7.00

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế