L. Martes
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 12
- Phút
- 941
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 396
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 64/123
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 113
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 78
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 92%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 4/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0