L. Marengo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 4
- Phút
- 518
- Điểm
- 6.62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 234
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 68/160
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 3
- Phút
- 651
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 173
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 45%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 61/124
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0