L. Krejčí

L. Krejčí

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Czechia Czechia 1 97 1 0 7.20
World Cup World Cup 1 97 1 0 7.20
Wolves Wolves Czechia Czechia Girona Girona 41 3486 2 1 6.72
Girona Girona Czechia Czechia 62 5008 6 2 6.97
Sparta Praha Sparta Praha Czechia Czechia 35 3077 9 4 7.25
Sparta Praha Sparta Praha Czechia Czechia 5 468 1 1 6.90
Sparta Praha Sparta Praha Czech Republic U21 Czech Republic U21 41 3481 14 0 7.02
Sparta Praha Sparta Praha Czechia Czechia 28 2304 11 0 6.77
Sparta Praha Sparta Praha 29 2143 0 0
Zbrojovka Brno Zbrojovka Brno Czech Republic U19 Czech Republic U19 29 2121 4 0
Zbrojovka Brno Zbrojovka Brno 11 753 1 0
Zbrojovka Brno Zbrojovka Brno 14 650 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế