L. Herrera
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 10
- Phút
- 859
- Điểm
- 6.55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 125
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 67%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 53/138
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 2
- Phút
- 259
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 61
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 27/41
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 22
- Phút
- 1730
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 31
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 356
- Đường chuyền quyết định
- 19
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 132/301
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 38
- Đá chính
- 30
- Phút
- 2517
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 44
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 604
- Đường chuyền quyết định
- 37
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 42
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 176/399
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 4
- Phút
- 351
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 60
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 20/49
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 74
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0