L. Hernández

L. Hernández

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Paris Saint-Germain Pháp 5 256 0 0 6.60
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 2 116 0 0 6.26
Siêu cúp châu Âu Siêu cúp châu Âu 1 21 0 0 6.60
Giao hữu Giao hữu 2 119 0 0 6.95
Paris Saint-Germain 40 2172 0 3 6.88
Paris Saint-Germain Pháp 40 1485 0 0 6.79
Paris Saint-Germain Pháp 47 3384 2 1 7.00
Pháp Bayern Munich 17 1051 1 0 7.03
Bayern Munich Pháp 36 2795 0 1 7.04
Bayern Munich Pháp 48 3454 1 2 7.01
Bayern Munich France U21 28 1391 0 2 6.75
Pháp Atlético Madrid 38 2849 1 2 6.90
Atlético Madrid France U21 49 3864 1 2 7.16
Atlético Madrid 24 1915 0 1 6.84
Atlético Madrid France U19 Atlético Madrid U19 28 2235 1 0 7.06
Atlético Madrid Atlético Madrid U19 11 878 0 0
Atlético Madrid U19 4 360 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế