L. Foster

L. Foster

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
South Africa South Africa 4 218 0 0 6.28
Friendlies Friendlies 3 162 0 0 6.40
World Cup World Cup 1 56 0 0 5.90
Burnley Burnley South Africa South Africa 32 1870 5 5 6.58
Burnley Burnley 53 3548 7 8 6.79
Burnley Burnley South Africa South Africa 38 2788 11 4 6.87
KVC Westerlo KVC Westerlo Burnley Burnley South Africa South Africa 39 2336 9 3 6.79
KVC Westerlo KVC Westerlo 26 1686 5 0
Guimaraes Guimaraes Guimaraes B Guimaraes B South Africa South Africa 13 536 0 0 6.38
Cercle Brugge Cercle Brugge South Africa U23 South Africa U23 Monaco Monaco South Africa U20 South Africa U20 27 1460 2 0 6.45
Monaco II Monaco II South Africa South Africa Monaco  U19 Monaco U19 12 684 2 0
Orlando Pirates Orlando Pirates 11 180 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế