L. Espinoza
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 3
- Phút
- 350
- Điểm
- 6.74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 178
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 16/29
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 1
- Phút
- 181
- Điểm
- 6.43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 47
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 8/17
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 38
- Đá chính
- 32
- Phút
- 2731
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 819
- Đường chuyền quyết định
- 21
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 58
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 41
- Thắng tranh bóng
- 140/248
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0