L. Dykes

L. Dykes

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Scotland Millwall 8 190 0 1 6.49
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 34 0 0 6.40
Giao hữu Giao hữu 3 121 0 1 6.57
Hạng Nhất Anh Hạng Nhất Anh 3 35 0 0 6.47
Scotland Birmingham City Charlton Athletic 49 2395 5 3 6.59
Scotland Birmingham City Queens Park Rangers 46 1702 5 0 6.76
Scotland Queens Park Rangers 52 3415 8 3 6.83
Scotland Queens Park Rangers 45 3263 10 2 6.88
Scotland Queens Park Rangers 40 2933 11 3 6.92
Scotland Livingston Queens Park Rangers 63 4645 20 6 6.82
Livingston 33 2879 12 4 7.24
Queen of the South 44 3982 7 0
Queen of the South 41 3189 8 0
Queen of the South 39 2548 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế