L. Deedson
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 5
- Phút
- 403
- Điểm
- 7.18
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 105
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 12/37
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 3
- Phút
- 260
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 65
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 8/18
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 2
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 14
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 64%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 26
- Phút
- 1842
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 45
- Sút trúng đích
- 27
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 305
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 80/231
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 188
- Điểm
- 6.71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 24
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 4
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/2
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 26
- Phút
- 1842
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 45
- Sút trúng đích
- 27
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 305
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 80/231
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 4
- Phút
- 318
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 88
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 9/20
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 26
- Phút
- 1842
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 45
- Sút trúng đích
- 27
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 305
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 80/231
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 26
- Phút
- 1842
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 45
- Sút trúng đích
- 27
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 305
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 80/231
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 239
- Điểm
- 8.55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 31
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 16/25
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 26
- Phút
- 1842
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 45
- Sút trúng đích
- 27
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 305
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 80/231
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 1
- Phút
- 109
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 88
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2034
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1075
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 0
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 13
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 6/17
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0