L. de Jong

L. de Jong

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
FC Porto 10 521 2 0 6.63
Europa League Europa League 1 17 0 0 6.30
Primeira Liga Primeira Liga 5 263 1 0 6.66
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 4 241 1 0 6.67
PSV Eindhoven 46 3599 16 12 7.43
PSV Eindhoven 49 4059 40 18 7.81
Hà Lan PSV Eindhoven 44 3095 19 7 7.12
Barcelona 28 871 6 0 6.73
Sevilla Hà Lan 61 2860 12 0 6.85
Sevilla PSV Eindhoven 47 2766 10 3 6.93
PSV Eindhoven Hà Lan 51 4133 35 8 7.66
PSV Eindhoven 34 2582 14 5 7.40
PSV Eindhoven 38 3299 9 8 7.32
PSV Eindhoven 43 3760 30 9 7.55
PSV Eindhoven 45 3930 26 0
Newcastle United Borussia Mönchengladbach 26 792 0 0
Borussia Mönchengladbach Hà Lan 32 2050 8 0
Twente 50 4418 32 0
Twente 48 4040 19 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế