L. da Cunha
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2748
- Điểm
- 7.12
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 30
- Sút trúng đích
- 16
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1980
- Đường chuyền quyết định
- 45
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 57
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 115/240
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 13
- Phút
- 695
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 243
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 29/82
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 445
- Điểm
- 7.52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 347
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 92%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 23/34
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0