L. Caicedo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 4
- Phút
- 234
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 93
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 92%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 5/16
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 186
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 68
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 91%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 5/12
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1563
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 542
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 44
- Chặn bóng
- 17
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 86/143
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0