L. Caicedo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1040
- Điểm
- 7.71
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 8
- Cú sút
- 28
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 366
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 48/106
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 520
- Điểm
- 7.71
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 183
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 24/53
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 520
- Điểm
- 7.71
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 183
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 24/53
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0