L. Blanco
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 13
- Phút
- 1226
- Điểm
- 7.14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 528
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 40
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 63/118
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 560
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 217
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 21/41
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0