L. Bailey

L. Bailey

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Jamaica 4 248 0 1 6.53
Vòng loại World Cup - CONCACAF Vòng loại World Cup - CONCACAF 2 128 0 1 7.35
Vòng loại play-off liên lục địa World Cup Vòng loại play-off liên lục địa World Cup 2 120 0 0 5.70
Aston Villa AS Roma 32 1030 1 4 6.69
Aston Villa Jamaica 47 2242 2 4 6.82
Aston Villa 54 3221 14 13 7.19
Aston Villa 38 2230 6 4 6.69
Aston Villa 18 755 1 2 6.77
Bayer Leverkusen 40 2861 15 10 7.30
Bayer Leverkusen 33 1471 7 3 6.79
Bayer Leverkusen 39 2556 5 3 7.10
Bayer Leverkusen 34 2523 12 6 7.32
Bayer Leverkusen 10 147 0 0 6.68

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế