L. Abubakar

L. Abubakar

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
FC Dallas 1 54 0 0 5.20
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 1 54 0 0 5.20
FC Dallas 30 1728 1 0 6.76
Colorado Rapids 25 1879 0 1 6.74
Colorado Rapids 28 2083 2 0 6.70
Colorado Rapids 34 2705 4 1 7.02
Colorado Rapids 25 2015 2 0 6.99
Colorado Rapids 18 1605 1 0 7.11
Colorado Rapids Columbus Crew 25 2202 0 0 6.83
Columbus Crew 25 1817 1 0 6.89

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế